nháy mắt

nháy mắt

Cô ấy nháy mắt với bạn để ra hiệu bí mật.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cử động nhanh, đóng mở mắt một cách tự nhiên, không chủ ý: Hành động này thường xảy ra để làm ẩm bảo vệ nhãn cầu.
    • Cử động nhanh một hoặc cả hai mắt một cách chủ ý, thường để ra hiệu, tán tỉnh hoặc đùa cợt với ai đó.
  2. Danh từ:

    • Hành động nháy mắt: Khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một cái chớp mắt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • hạt bụi bay vào nên mắt ấy cứ nháy mắt liên tục. (Hành động tự nhiên)
    • Anh ấy nháy mắt với tôi như một dấu hiệu đã hiểu kế hoạch. (Hành động chủ ý để ra hiệu)
  • Danh từ:

    • Công việc ấy chỉ tốn của anh một nháy mắt xong. (Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong nháy mắt": Thành ngữ chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, diễn ra rất nhanh.
    • Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.
  • "Nháy mắt ra hiệu": Dùng cử chỉ nháy mắt để truyền đạt một thông điệp ngầm, mật.
    • giáo nháy mắt ra hiệu cho học sinh im lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Chớp mắt: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ hành động tự nhiên, nhanh của mắt. "Nháy mắt" thường mang sắc thái chủ ý, giao tiếp nhiều hơn.
  • Nheo mắt: Hành động khép hờ mắt lại, thường để nhìn cho hoặc khi ánh sáng quá chói, khác với động tác đóng mở nhanh của "nháy mắt".
Từ đồng nghĩa
  • Ra hiệu bằng mắt: (Cụm từ) Truyền tín hiệu qua ánh mắt hoặc cử chỉ mắt.
  • Chớp: (Động từ) Đóng mở mắt nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như chớp / Nhanh như một nháy mắt: Nhấn mạnh tốc độ cực nhanh của một sự việc.
    • Anh ấy giải được bài toán nhanh như một nháy mắt.