nháy mắt
Định nghĩa
Động từ:
- Cử động nhanh, đóng mở mí mắt một cách tự nhiên, không chủ ý: Hành động này thường xảy ra để làm ẩm và bảo vệ nhãn cầu.
- Cử động nhanh một hoặc cả hai mí mắt một cách có chủ ý, thường để ra hiệu, tán tỉnh hoặc đùa cợt với ai đó.
Danh từ:
- Hành động nháy mắt: Khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một cái chớp mắt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Có hạt bụi bay vào nên mắt cô ấy cứ nháy mắt liên tục. (Hành động tự nhiên)
- Anh ấy nháy mắt với tôi như một dấu hiệu đã hiểu kế hoạch. (Hành động có chủ ý để ra hiệu)
Danh từ:
- Công việc ấy chỉ tốn của anh một nháy mắt là xong. (Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trong nháy mắt": Thành ngữ chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, diễn ra rất nhanh.
- Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.
- "Nháy mắt ra hiệu": Dùng cử chỉ nháy mắt để truyền đạt một thông điệp ngầm, bí mật.
- Cô giáo nháy mắt ra hiệu cho học sinh im lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Chớp mắt: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ hành động tự nhiên, nhanh của mí mắt. "Nháy mắt" thường mang sắc thái chủ ý, giao tiếp nhiều hơn.
- Nheo mắt: Hành động khép hờ mắt lại, thường để nhìn cho rõ hoặc khi ánh sáng quá chói, khác với động tác đóng mở nhanh của "nháy mắt".
Từ đồng nghĩa
- Ra hiệu bằng mắt: (Cụm từ) Truyền tín hiệu qua ánh mắt hoặc cử chỉ mắt.
- Chớp: (Động từ) Đóng mở mắt nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như chớp / Nhanh như một nháy mắt: Nhấn mạnh tốc độ cực nhanh của một sự việc.
- Anh ấy giải được bài toán nhanh như một nháy mắt.